Máy tính xách tay Asus P1403CVA-C5H08-50W (14" FHD 60Hz / Core 5 210H / DDR5 8GB / 512GB / 50WHrs / Windows 11 Home / 2Y OSS)( 90NX0871- M01KD0)
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core 5 210H Processor
|
|
Tốc độ
|
4.80 GHz, 8 cores (4P + 4E), 12 threads
|
| P- Cores: up to 4.80 GHz Turbo | |
| E- Cores: up to 3.60 GHz Turbo | |
|
Bộ nhớ đệm
|
12MB Intel Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
8GB DDR5 SO-DIMM
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD NVMe PCIe 4.0
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2280 PCIe 4.0x4
|
| 1 x M.2 2230 PCIe 4.0x4 | |
| up to 1TB | |
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD, 16:9, Anti-glare, 60Hz
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
Intel Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
|
|
Lan
|
1 x RJ45
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím dạng Chiclet,
|
|
Hành trình phím 1,35mm,
|
|
|
Bàn phím chống tràn đổ
|
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
|
| 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery | |
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI 1.4
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
--
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
Camera HD 720p with privacy shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
|
Dung lượng pin
|
3-cell 50WHrs
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
|
|
Đi kèm, TYPE-C, 65W AC Adapter, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal
|
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Phần mềm
|
--
|
| Thông tin khác | |
| Trọng lượng | 1.40 kg |
| Kích thước | 32.45 x 21.44 x 1.97 ~ 1.97 cm |
| Chất liệu | -- |
| Military grade | Tiêu chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810H |
| Màu sắc | Misty Grey (Xám) |
| Bảo mật | Cảm biến vân tay tích hợp với chuột cảm ứng |
| Kensington Nano Security Slot (6x 2.5mm) | |
| BIOS Booting User Password Protection | |
| BIOS setup user password | |
| HDD User Password Protection and Security | |
| Support Absolute Persistence 2.0 (Computrace) | |
| Trusted Platform Module (TPM) 2.0 | |
| 1 năm sử dụng McAfee | |
| Âm thanh | Âm thanh Dirac |
| Loa tích hợp | |
| Microphone tích hợp | |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách, chuột |