MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP S5 532sf 31.5INCH | 100Hz | VGA | 2xHDMI | 94F51AA

Nhãn hàng - Kim Thiên Bảo
24/09/2026

MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP S5 532sf 31.5INCH | 100Hz | VGA | 2xHDMI | 94F51AA

Giá: Liên hệ (Đã bao gồm VAT)
  • HP S5 532sf 31.5INCH_94F51AA
Thương hiệu: HP
Lượt xem: 1
Kích cỡ màn hình (đường chéo)

31.5"

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

80 cm (31,5")

Loại màn hình

VA; LCD

Tính năng hiển thị

Độ nghiêng

Dải màu

99% sRGB

Các điều khiển trên màn hình

Quản lý; Thông tin; Lối ra; Đầu vào; Màu; Ảnh; Nguồn điện; Menu; Độ sáng+

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080

Độ tương phản

3000:1 1

Tỷ lệ tương phản màn hình (động)

10000000:1

Độ sáng

300 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0,36 x 0,36 mm

HDCP

Có, HDMI

HDMI

2 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

Không có camera tích hợp

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

71,03 x 4,02 x 41,46 cm (không có chân đế)

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

71,03 x 21,66 x 49,48 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

82,3 x 14 x 52,7 cm

Trọng lượng

5,1 kg (có chân đế)

Trọng lượng đóng thùng

9 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +25°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Chiếu sáng viền

Viền

Viền siêu mỏng 3 cạnh

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

69,84 x 39,29 cm

Thời gian đáp ứng

GtG 7 ms (với bộ khởi động nhanh) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

30 – 113 kHz

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

48 – 100 Hz

Không nhấp nháy

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

Có, HP Eye Ease (Có chứng nhận Eyesafe®)

Độ sâu bit của panel

8 bit thực

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

70 ppi

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz)

Phần mềm Quản lý

HP Display Center

Bảo mật vật lý

Khe khóa tiêu chuẩn 3

Nguồn điện

Điện áp vào 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên ngoài

Điện năng tiêu thụ

30,4 W (tối đa), 24,6 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ)

Phạm vi độ ẩm vận hành

20 đến 80% RH (không ngưng tụ)

Phạm vi nhiệt độ vận hành

5 đến 35°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

41 to 95°F