MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP S3 Pro 324ph 23.8INCH | 100Hz | IPS | VGA | HDMI | (B0BU9UT)
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
23.8" |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
60,5 cm (23,8") |
| Loại màn hình |
IPS; LCD 1 |
| Tính năng hiển thị |
Height adjustable; Tilt |
| Dải màu |
72% NTSC |
| Các điều khiển trên màn hình |
Tăng độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Bảng chọn; Quản lý; Thông tin; Thoát |
| Độ phân giải thực |
FHD (1920 x 1080) 1 2 |
| Hỗ trợ độ phân giải |
640 x 480 @ 60 Hz; 720 x 400 @ 70 Hz; 800 x 600 @ 60 Hz; 1024 x 768 @ 60 Hz; 1280 x 720 @ 60 Hz; 1280 x 1024 @ 60 Hz; 1440 x 900 @ 60 Hz; 1600 x 900 @ 60 Hz; 1680 x 1050 @ 60 Hz; 1920 x 1080 @ 60 Hz; 640 x 480 @ 75 Hz (digital inputs only); 800 x 600 @ 75 Hz (digital inputs only); 1024 x 768 @ 75 Hz (digital inputs only); 1280 x 1024 @ 75 Hz (digital inputs only); 1920 x 1080 @ 50 Hz (digital inputs only); 1920 x 1080 @ 75 Hz (digital inputs only); 1920 x 1080 @ 100 Hz (digital inputs only); 1280 x 800 @ 60 Hz |
| Độ tương phản |
1000:1 1 |
| Tỷ lệ tương phản màn hình (động) |
8000000:1 |
| Độ sáng |
250 nit 1 |
| Độ lớn điểm ảnh |
0.2745 x 0.2745 mm 1 |
| DisplayPort™ |
1 DisplayPort™ 1.2 |
| HDCP |
Có, DisplayPort™ và HDMI |
| HDMI |
1 cổng HDMI 1.4 |
| VGA |
1 cổng VGA |
| Webcam |
Không có camera tích hợp |
| Gắn VESA |
100 x 100 mm |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
53.89 x 4.94 x 32.42 cm (without stand) |
| Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) |
53.89 x 19.63 x 46.92 cm |
| Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
59,5 x 12,4 x 39,1 cm |
| Trọng lượng |
3.4 kg (without stand); 4.71 kg (with stand) |
| Trọng lượng đóng thùng |
6,74 kg |
| Xử lý màn hình |
Chống lóa |
| Độ nghiêng |
-5 đến +23° |
| Góc xem ngang |
178° |
| Góc xem dọc |
178° |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 1 |
| Loại đèn nền |
Đèn viền; WLED |
| Viền |
Tràn viên 3 mặt |
| Cong |
Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời |
Yes |
| Vùng hiển thị (theo hệ mét) |
52,7 x 29,65 cm |
| Vùng hiển thị (theo hệ đo lường Anh) |
20.75 x 11.67 in |
| Phạm vi điều chỉnh chiều cao |
100 mm |
| Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) |
30-115 kHz |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
48 – 100 Hz |
| Không nhấp nháy |
Có (chứng nhận TÜV) |
| Độ cứng |
3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp |
HP Eye Ease (Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp được chứng nhận TÜV) 1 |
| Độ sâu bit của panel |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) |
93 ppi |
| Độ phân giải (tối đa) |
FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Loại loa |
Loa tích hợp |
| Công suất đầu ra của loa |
2 x 2 W |
| Phần mềm Quản lý |
HP Display Center; HP Client Management Script Library |
| Bảo mật vật lý |
Khe khóa tiêu chuẩn 3 |
| Nguồn điện |
100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Loại nguồn điện |
Bên trong |
| Điện năng tiêu thụ |
35 W (maximum), 23 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Phạm vi độ ẩm vận hành |
20 đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động |
5 – 95% |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
5 đến 35°C |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
41 to 95°F |
Giá: 3.800.000đ
Giá: 11.000.000đ
Giá: 3.000.000đ
Giá: 3.550.000đ
Giá: 2.600.000đ
Giá: 8.800.000đ
Giá: 1.350.000đ