MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP S3 Pro 324ph 23.8INCH | 100Hz | IPS | VGA | HDMI | (B0BU9UT)

Nhãn hàng - Kim Thiên Bảo
24/09/2026

MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP S3 Pro 324ph 23.8INCH | 100Hz | IPS | VGA | HDMI | (B0BU9UT)

Giá: Liên hệ (Đã bao gồm VAT)
  • HP S3 Pro 324ph_B0BU9UT
Thương hiệu: HP
Lượt xem: 1
Kích cỡ màn hình (đường chéo)

23.8"

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

60,5 cm (23,8")

Loại màn hình

IPS; LCD 1

Tính năng hiển thị

Height adjustable; Tilt

Dải màu

72% NTSC

Các điều khiển trên màn hình

Tăng độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Bảng chọn; Quản lý; Thông tin; Thoát

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480 @ 60 Hz; 720 x 400 @ 70 Hz; 800 x 600 @ 60 Hz; 1024 x 768 @ 60 Hz; 1280 x 720 @ 60 Hz; 1280 x 1024 @ 60 Hz; 1440 x 900 @ 60 Hz; 1600 x 900 @ 60 Hz; 1680 x 1050 @ 60 Hz; 1920 x 1080 @ 60 Hz; 640 x 480 @ 75 Hz (digital inputs only); 800 x 600 @ 75 Hz (digital inputs only); 1024 x 768 @ 75 Hz (digital inputs only); 1280 x 1024 @ 75 Hz (digital inputs only); 1920 x 1080 @ 50 Hz (digital inputs only); 1920 x 1080 @ 75 Hz (digital inputs only); 1920 x 1080 @ 100 Hz (digital inputs only); 1280 x 800 @ 60 Hz

Độ tương phản

1000:1 1

Tỷ lệ tương phản màn hình (động)

8000000:1

Độ sáng

250 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0.2745 x 0.2745 mm 1

DisplayPort™

1 DisplayPort™ 1.2

HDCP

Có, DisplayPort™ và HDMI

HDMI

1 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

Không có camera tích hợp

Gắn VESA

100 x 100 mm

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

53.89 x 4.94 x 32.42 cm (without stand)

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

53.89 x 19.63 x 46.92 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

59,5 x 12,4 x 39,1 cm

Trọng lượng

3.4 kg (without stand); 4.71 kg (with stand)

Trọng lượng đóng thùng

6,74 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +23°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Đèn viền; WLED

Viền

Tràn viên 3 mặt

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

52,7 x 29,65 cm

Vùng hiển thị (theo hệ đo lường Anh)

20.75 x 11.67 in

Phạm vi điều chỉnh chiều cao

100 mm

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

30-115 kHz

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

48 – 100 Hz

Không nhấp nháy

Có (chứng nhận TÜV)

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

HP Eye Ease (Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp được chứng nhận TÜV) 1

Độ sâu bit của panel

8 bit (6 bit + FRC)

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

93 ppi

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz)

Loại loa

Loa tích hợp

Công suất đầu ra của loa

2 x 2 W

Phần mềm Quản lý

HP Display Center; HP Client Management Script Library

Bảo mật vật lý

Khe khóa tiêu chuẩn 3

Nguồn điện

100 - 240 VAC 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên trong

Điện năng tiêu thụ

35 W (maximum), 23 W (typical), 0.5 W (standby)

Phạm vi độ ẩm vận hành

20 đến 80% RH (không ngưng tụ)

Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động

5 – 95%

Phạm vi nhiệt độ vận hành

5 đến 35°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

41 to 95°F