| Đặc tính | Chi tiết |
| Kích thước hiển thị | 19.5 inch (đường chéo) |
| Độ phân giải tối đa | HD+ 1600 x 900 |
| Tần số quét | 100 Hz (HDMI và DisplayPort) |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Công nghệ tấm nền | Twisted Nematic (TN) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 (tĩnh) |
| Thời gian phản hồi | 5 ms (Grey-to-Grey) |
| Góc nhìn | 170° (Ngang) / 160° (Dọc) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Dải màu | 72% NTSC (CIE 1931) |
| Mật độ điểm ảnh | 94 PPI |
| Xử lý bề mặt | Chống chói (Anti-glare), độ cứng 3H |
1 x HDMI 1.4 (Hỗ trợ HDCP 1.4, tối đa 1600 x 900 @ 100Hz)
1 x DisplayPort 1.2 (Hỗ trợ HDCP 1.4, tối đa 1600 x 900 @ 100Hz)
1 x VGA (Hỗ trợ tối đa 1600 x 900 @ 60Hz)
Khả năng điều chỉnh: Nghiêng (Tilt) từ -5° đến +21°.
Tương thích giá treo VESA: Có (100 x 100 mm).
Quản lý dây cáp: Có (tích hợp trên chân đế).
Tính năng bảo vệ mắt: Màn hình không nhấp nháy (Flicker-free) và giảm phát xạ ánh sáng xanh có hại.
Kích thước kèm chân đế (C x R x S): 366.54 mm x 464.00 mm x 171.00 mm.
Trọng lượng (không kèm chân đế): 2.20 kg (4.85 lb).
Trọng lượng (kèm chân đế và cáp): 3.05 kg (6.72 lb).
Tiêu thụ điện năng (Chế độ hoạt động): 9.20 W.
Tiêu thụ điện năng tối đa: 18 W.
Chứng nhận môi trường: ENERGY STAR, EPEAT Gold, TCO Certified Edge.
Chất liệu bền vững: Làm từ 95% nhựa tái chế sau tiêu dùng, 50% thép tái chế và 20% thủy tinh tái chế.
Thân máy và chân đế.
Cáp nguồn.
1 x Cáp DisplayPort (1.8m).
1 x Cáp HDMI (1.8m).
Tài liệu hướng dẫn và thông tin an toàn.